Anh - Việt
trickled
Verb
trickled (Verb)
/trˈɪkəld/
/ˈtrɪkəɫd/
AI
Ví dụ
Sau cuộc biểu tình, tiền quyên góp chảy nhỏ giọt vào quỹ cộng đồng của Maya.After the protest, donations trickled into Maya's community fund.
Trong khủng hoảng, viện trợ không đến các làng quê từng chút một.During the crisis, aid never trickled into rural villages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau trận động đất năm 2023, tiền quyên góp nhỏ giọt vào các nơi trú ẩn vùng quê.After the 2023 earthquake, donations trickled into rural shelters.
Năm 2022, viện trợ chưa từng nhỏ giọt đến những gia đình nghèo nhất Myanmar.In 2022, aid never trickled to Myanmar's poorest families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, chính sách thuế mới khiến tiền chảy dần vào các khu nghèo.The new tax policy trickled funds into poor neighborhoods in 2024.
Sau trận lũ, tổ chức từ thiện chưa từng rót viện trợ nhỏ giọt cho các gia đình nông thôn.The charity never trickled aid to rural families after the flood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa