Anh - Việt

Bản dịch của từ Trickled trong tiếng Việt

trickled

Verb

trickled (Verb)

/trˈɪkəld/
/ˈtrɪkəɫd/
AI

Nghĩa 01

Chảy hoặc rơi thành từng giọt hoặc thành dòng mỏng.

To flow or fall in drops or in a thin stream

Ví dụ
Sau cuộc biểu tình, tiền quyên góp chảy nhỏ giọt vào quỹ cộng đồng của Maya.After the protest, donations trickled into Maya's community fund.
Trong khủng hoảng, viện trợ không đến các làng quê từng chút một.During the crisis, aid never trickled into rural villages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển chậm rãi từng chút một

To move slowly in small amounts

Ví dụ
Sau trận động đất năm 2023, tiền quyên góp nhỏ giọt vào các nơi trú ẩn vùng quê.After the 2023 earthquake, donations trickled into rural shelters.
Năm 2022, viện trợ chưa từng nhỏ giọt đến những gia đình nghèo nhất Myanmar.In 2022, aid never trickled to Myanmar's poorest families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khiến cho chảy chậm lại

To cause to flow slowly

Ví dụ
Năm 2024, chính sách thuế mới khiến tiền chảy dần vào các khu nghèo.The new tax policy trickled funds into poor neighborhoods in 2024.
Sau trận lũ, tổ chức từ thiện chưa từng rót viện trợ nhỏ giọt cho các gia đình nông thôn.The charity never trickled aid to rural families after the flood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh