Bản dịch của từ Triiodothyronine trong tiếng Việt

Triiodothyronine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triiodothyronine(Noun)

tɹˌiaɪhˌaʊdənˈɪɹʃən
tɹˌiaɪhˌaʊdənˈɪɹʃən
01

Một hormone tuyến giáp tương tự thyroxine (T4) nhưng có tác dụng mạnh hơn; tham gia điều hòa trao đổi chất cơ thể. Thường gọi tắt là T3.

A thyroid hormone similar to thyroxine but having greater potency.

一种比甲状腺素(T4)更强的甲状腺激素,调节身体代谢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh