hormone
Noun
hormone (Noun)
/hˈɔːməʊn/
/ˈhɔrˌmoʊn/
AI
Nghĩa 01
Một chất được sản xuất bởi tuyến nội tiết và được vận chuyển qua dòng máu để điều chỉnh các chức năng sinh lý khác nhau.
A substance that is produced by an endocrine gland and transported in the bloodstream to regulate various physiological functions
Ví dụ
Mức độ hormone ảnh hưởng đến sự thay đổi tâm trạng của thanh thiếu niên trong các sự kiện xã hội.Hormone levels affect mood changes in teenagers during social events.
Không phải hormone nào cũng ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở người lớn.Not every hormone influences social behavior in adults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phân tử tín hiệu ảnh hưởng đến trao đổi chất và hành vi của các sinh vật.
A signal molecule that affects metabolism and behavior in organisms
Ví dụ
Mức độ hormone có thể ảnh hưởng đến căng thẳng khi thi nói trước đám đông.Hormone levels can affect stress during public speaking tests.
Hormone không điều khiển hành vi xã hội ở mọi người.Hormone does not control social behavior in every person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nồng độ hormone có thể ảnh hưởng đến căng thẳng của thanh thiếu niên trong kỳ thi.Hormone levels can affect stress in teenagers during exams.
Không phải tất cả hành vi xã hội đều bị điều khiển bởi sự thay đổi hormone.Not all social behaviors are controlled by hormone changes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa