Bản dịch của từ Thyroid trong tiếng Việt
Thyroid

Thyroid (Noun)
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết lớn nằm ở cổ, không có ống dẫn, tiết ra các hoóc-môn điều chỉnh sự phát triển và hoạt động trao đổi chất của cơ thể (tốc độ chuyển hoá).
A large ductless gland in the neck which secretes hormones regulating growth and development through the rate of metabolism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sụn lớn ở thanh quản; phần nhô ra ở phía trước cổ tạo thành "cái yết hầu" ở người.
A large cartilage of the larynx a projection of which forms the Adams apple in humans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tuyến giáp (thyroid) là một tuyến nội tiết có hình dạng giống như con bướm, nằm ở vùng cổ. Nó sản xuất hormone điều hòa trao đổi chất, ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của cơ thể. Trong tiếng Anh, "thyroid" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: tại Anh, âm 'th' thường phát âm nhẹ hơn. Các rối loạn liên quan đến tuyến giáp có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Họ từ
Tuyến giáp (thyroid) là một tuyến nội tiết có hình dạng giống như con bướm, nằm ở vùng cổ. Nó sản xuất hormone điều hòa trao đổi chất, ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng của cơ thể. Trong tiếng Anh, "thyroid" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: tại Anh, âm 'th' thường phát âm nhẹ hơn. Các rối loạn liên quan đến tuyến giáp có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
