Bản dịch của từ Thyroid trong tiếng Việt

Thyroid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thyroid(Noun)

ɵˈaɪɹɔɪd
ɵˈaɪɹɔɪd
01

Tuyến giáp là một tuyến nội tiết lớn nằm ở cổ, không có ống dẫn, tiết ra các hoóc-môn điều chỉnh sự phát triển và hoạt động trao đổi chất của cơ thể (tốc độ chuyển hoá).

A large ductless gland in the neck which secretes hormones regulating growth and development through the rate of metabolism.

甲状腺是一种无导管的内分泌腺,位于颈部,分泌调节生长和代谢的激素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sụn lớn ở thanh quản; phần nhô ra ở phía trước cổ tạo thành "cái yết hầu" ở người.

A large cartilage of the larynx a projection of which forms the Adams apple in humans.

喉软骨,形成喉结。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ