trilling
AdjectiveVerb
trilling (Adjective)
/tɹˈiliŋ/
/tɹˈɪlɪŋ/
AI
Ví dụ
Tiếng cười rền rĩ của trẻ em làm đầy sân chơi.The trilling laughter of children filled the playground.
Những thông báo điện thoại rền rĩ làm gián đoạn cuộc họp yên bình.The trilling phone notifications disrupted the peaceful meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
trilling (Verb)
/tɹˈiliŋ/
/tɹˈɪlɪŋ/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ vui vẻ hát líu lo ở công viên.The children were trilling with joy at the playground.
Những con chim hót hòa mình vào sáng tập trung.The birds trilled in harmony during the morning gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trilling là một thuật ngữ chỉ hành động phát ra âm thanh giống như tiếng chim hót, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc ngôn ngữ học. Trong âm nhạc, trilling nhấn mạnh sự lặp lại nhanh chóng của một nốt nhạc và thường được biểu diễn dưới dạng ký hiệu đặc biệt. Trong ngôn ngữ, trilling liên quan đến phương ngữ có âm "r" cuốn tròn, như trong tiếng Tây Ban Nha. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau nhưng cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.