Bản dịch của từ Trillionaire trong tiếng Việt

Trillionaire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trillionaire(Noun)

ˌtɹɪl.i.əˈnɛə(ɹ)
ˌtɹɪl.jəˈnɛɚ
01

Một người có tài sản lớn hơn một nghìn tỷ (10¹²) đô la hoặc loại tiền tệ khác.

Somebody whose wealth is greater than one trillion (10¹²) dollars, or other currency.

Ví dụ