trimester
Noun
trimester (Noun)
/tɹaɪmˈɛstɚ/
/tɹaɪmˈɛstəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều phụ nữ thích sinh con trong tam cá nguyệt thứ ba.Many women prefer to have their baby in the third trimester.
Tam cá nguyệt đầu tiên rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.The first trimester is crucial for fetal development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trimester" chỉ khoảng thời gian ba tháng, thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và y tế. Trong giáo dục, nhiều trường đại học ở Hoa Kỳ chia năm học thành ba học kỳ (trimesters), mỗi học kỳ kéo dài khoảng 14 đến 16 tuần. Tại Anh, khái niệm tương tự được gọi là "term", tuy nhiên, cách phân chia có thể khác nhau về số lượng và độ dài. Phát âm trong tiếng Anh Mỹ /ˈtraɪˌmɛstər/ và tiếng Anh Anh /ˈtraɪmɛstə/ có sự khác biệt ở phụ âm cuối.