Bản dịch của từ Trimester trong tiếng Việt

Trimester

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trimester(Noun)

tɹaɪmˈɛstɚ
tɹaɪmˈɛstəɹ
01

Một khoảng thời gian kéo dài ba tháng, thường dùng để chia thời gian mang thai thành các giai đoạn (ví dụ: tam cá nguyệt thứ nhất, thứ hai, thứ ba).

A period of three months especially as a division of the duration of pregnancy.

孕期的三个月

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ