triumphalism
triumphalism (Noun)
Nghĩa 01 · Tâm trạng hoặc thái độ quá tự mãn, tỏ ra ăn mừng, hả hê vì thành công hoặc thắng lợi của mình, thường dùng trong bối cảnh chính trị khi một bên khoe khoang chiến thắng một cách thái quá.
Tâm trạng hoặc thái độ quá tự mãn, tỏ ra ăn mừng, hả hê vì thành công hoặc thắng lợi của mình, thường dùng trong bối cảnh chính trị khi một bên khoe khoang chiến thắng một cách thái quá.
Excessive exultation over ones success or achievements used especially in a political context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Triumphalism" là một thuật ngữ chỉ sự tự mãn, kiêu hãnh về những thành công hoặc chiến thắng đạt được, thường biểu hiện trong thái độ hoặc hành vi ngạo mạn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc văn hóa để chỉ những người hoặc nhóm coi sóc cuộc thắng lợi của họ như là sự vượt trội tuyệt đối. "Triumphalism" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do các quy tắc phát âm của từng vùng.