Anh - Việt
trivialities
Noun
trivialities (Noun)
/trˌɪvɪˈælɪtiz/
/ˌtrɪviˈæɫətiz/
AI
Nghĩa 01
Một vấn đề tầm thường hoặc không quan trọng.
A trivial or insignificant matter
Ví dụ
Maria đã bỏ qua những chuyện vụn vặt trên mạng xã hội khi luyện phần nói của kỳ thi tiếng Anh.Maria ignored social media trivialities during her IELTS speaking practice.
Bài luận xã hội của David bàn về nghèo đói, không phải chuyện nhỏ về bài đăng của người nổi tiếng.David's social essay discussed poverty, not trivialities about celebrity posts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chất lượng của sự tầm thường, không quan trọng.
The quality of being trivial insignificance
Ví dụ
Các cuộc tranh luận trên mạng xã hội thường sa vào những chuyện vụn vặt về trang phục người nổi tiếng.Social media debates often sink into trivialities about celebrity outfits.
Bài luận xã hội của Lina tránh những chuyện không đáng kể và tập trung vào bất bình đẳng nhà ở.Lina's social essay avoids trivialities and focuses on housing inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Những chi tiết được xem là không quan trọng lắm.
Details that are considered to be of little importance
Ví dụ
Trong các cuộc tranh luận xã hội, Maya bỏ qua những chuyện vụn vặt và tập trung vào bất bình đẳng nhà ở.In social debates, Maya ignores trivialities and focuses on housing inequality.
Báo cáo khảo sát không bàn về những chuyện vụn vặt như sở thích ăn uống cá nhân.The survey report does not discuss trivialities like private food preferences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa