Bản dịch của từ Trochee trong tiếng Việt
Trochee

Trochee (Noun)
A trochee starts with a strong syllable in social poetry.
Một trochee bắt đầu bằng một âm tiết mạnh trong thơ xã hội.
Many students do not understand the concept of trochee in social studies.
Nhiều sinh viên không hiểu khái niệm trochee trong nghiên cứu xã hội.
Is a trochee important in analyzing social rhythms in literature?
Trochee có quan trọng trong việc phân tích nhịp điệu xã hội trong văn học không?
Họ từ
Trochee là một đơn vị thơ có cấu trúc âm tiết gồm một âm tiết nhấn mạnh (mạnh) theo sau bởi một âm tiết không nhấn mạnh (nhẹ), thường được sử dụng trong thơ ca tiếng Anh để tạo nhịp điệu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Mỹ về khái niệm trochee; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở một số từ cụ thể. Trong văn viết, trochee được nhận diện thông qua dấu nhấn và cách sắp xếp âm tiết trong dòng thơ.
Từ "trochee" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "τροχός", nghĩa là "vòng tròn" hoặc "bánh xe", do sự nhấn âm mạnh mẽ ở âm tiết đầu tiên theo sau bởi âm tiết không nhấn. Từ này được đưa vào tiếng Latin là "trochaeus", trước khi trở thành "trochee" trong tiếng Anh. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong thơ ca, nơi trọng âm và ngữ điệu được sắp xếp để tạo ra âm nhạc và nhịp điệu đặc trưng, góp phần vào hình thức và ý nghĩa của tác phẩm.
Trochee là một thuật ngữ trong âm học, chỉ một loại thơ từ hai âm tiết, trong đó âm tiết đầu tiên mang trọng âm và âm tiết thứ hai không mang trọng âm. Tần suất sử dụng của từ "trochee" trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài đọc về nghiên cứu ngôn ngữ hoặc văn học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các khóa học về thơ ca, khi thảo luận về nhịp điệu và hình thức thơ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp