trochee
Noun
trochee (Noun)
/tɹˈoʊki/
/tɹˈoʊki/
AI
Ví dụ
Một trochee bắt đầu bằng một âm tiết mạnh trong thơ xã hội.A trochee starts with a strong syllable in social poetry.
Nhiều sinh viên không hiểu khái niệm trochee trong nghiên cứu xã hội.Many students do not understand the concept of trochee in social studies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trochee là một đơn vị thơ có cấu trúc âm tiết gồm một âm tiết nhấn mạnh (mạnh) theo sau bởi một âm tiết không nhấn mạnh (nhẹ), thường được sử dụng trong thơ ca tiếng Anh để tạo nhịp điệu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Mỹ về khái niệm trochee; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở một số từ cụ thể. Trong văn viết, trochee được nhận diện thông qua dấu nhấn và cách sắp xếp âm tiết trong dòng thơ.