tropically
Adverb
tropically (Adverb)
/tɹˈɑpɨkəli/
/tɹˈɑpɨkəli/
AI
Ví dụ
Khu vườn cộng đồng phát triển theo cách nhiệt đới với trái cây và rau quả quanh năm.The community garden thrives tropically with fruits and vegetables all year.
Thành phố không trải qua thời tiết ấm áp theo cách nhiệt đới vào mùa đông.The city does not experience tropically warm weather in winter months.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tropically" là một trạng từ được hình thành từ tính từ "tropical", chỉ những đặc điểm, điều kiện hoặc khí hậu của khu vực nhiệt đới. Trong ngữ cảnh khí hậu, từ này thường chỉ sự ấm áp, độ ẩm cao và sự phong phú về sinh học của các vùng gần xích đạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai biến thể này.