Bản dịch của từ Tropolone trong tiếng Việt

Tropolone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tropolone(Noun)

tɹˈɑpəlˌoʊn
tɹˈɑpəlˌoʊn
01

Một hợp chất hữu cơ có trong một số loài thực vật, có cấu trúc phân tử gồm vòng cacbon 7 thành phần (vòng bảy cạnh).

An organic compound present in various plants with a molecule based on a sevenmembered carbon ring.

一种存在于多种植物中的有机化合物,分子基于七元碳环。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh