Bản dịch của từ Trumpeting trong tiếng Việt

Trumpeting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trumpeting(Verb)

tɹˈʌmpətɪŋ
tɹˈʌmpətɪŋ
01

Phát ra tiếng vang lớn, chói tai; kêu to và rõ (thường dùng cho tiếng kèn, tiếng voi hoặc tiếng người hô lớn).

Make a loud piercing sound.

Ví dụ

Dạng động từ của Trumpeting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Trumpet

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Trumpeted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Trumpeted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Trumpets

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Trumpeting

Trumpeting(Noun)

ˈtrəm.pə.tɪŋ
ˈtrəm.pə.tɪŋ
01

Tiếng kêu đặc trưng của voi — âm thanh lớn, thường là một tiếng hú hoặc kèn vang mà voi phát ra.

The sound made by an elephant.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ