trumpeting
trumpeting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trumpeting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trumpet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trumpeted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trumpeted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trumpets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trumpeting |
trumpeting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trumpeting" là danh từ và động từ của từ "trumpet", có nguồn gốc từ tiếng Anh. Trong nghĩa đen, nó chỉ hành động phát ra âm thanh lớn như tiếng kèn trumpet, thường liên quan đến sự hoan hô hay thông báo. Trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, "trumpeting" có thể ám chỉ việc khoe khoang hoặc ca ngợi điều gì một cách phô trương. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm.