Bản dịch của từ Trust to trong tiếng Việt

Trust to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trust to (Verb)

tɹˈʌstoʊ
tɹˈʌstoʊ
01

Tin tưởng ai đó hoặc cái gì đó — tin rằng họ/đó đáng tin cậy, nói thật, hoặc có khả năng làm được điều gì đó.

To believe in the reliability truth or strength of someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh