Bản dịch của từ Trusted connection trong tiếng Việt

Trusted connection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trusted connection(Noun)

trˈʌstɪd kənˈɛkʃən
ˈtrəstɪd kəˈnɛkʃən
01

Một mối liên hệ hoặc mối quan hệ tin cậy, đáng tin cậy giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

A trustworthy relationship or connection between individuals or entities.

一种基于信任和稳定的个人或实体之间的牢固关系

Ví dụ
02

Một mối quan hệ hợp tác dựa trên sự tin tưởng và tín nhiệm lẫn nhau.

It's a partnership built on mutual trust and confidence.

这是建立在互相信任和自信基础上的合作关系。

Ví dụ
03

Một mối liên kết hoặc dây liên kết đã được xác nhận về tính xác thực của nó

A connection or bond has been established and acknowledged for its authenticity.

一段关系或纽带已经建立并被认可,因其真实性而受到肯定。

Ví dụ