Anh - Việt

Bản dịch của từ Truths trong tiếng Việt

truths

Noun

truths (Noun)

/trˈuːθs/
/ˈtruθs/
AI

Nghĩa 01

Những ý tưởng hoặc khái niệm có giá trị hoặc được chấp nhận rộng rãi

Ideas or concepts that are universally valid or accepted

Ví dụ
Nghiên cứu xã hội cho thấy những chân lý về nghèo đói khắp Brazil.Social research reveals truths about poverty across Brazil.
Bài luận của Maria không thừa nhận những chân lý phổ quát về cộng đồng trực tuyến.Maria's essay denies universal truths about online communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự thật hoặc niềm tin được chấp nhận là đúng

Facts or beliefs that are accepted as true

Ví dụ
Những sự thật về mạng xã hội giúp học sinh xây dựng lập luận IELTS vững chắc hơn.Social media truths help students build stronger IELTS arguments.
Những điều được xem là đúng trong thảo luận trực tuyến không phải lúc nào cũng phản ánh trải nghiệm của người trẻ.Online discussion truths do not always reflect young people's experiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Những tuyên bố hoặc nguyên tắc phù hợp với thực tế hoặc sự kiện

Statements or principles that are in accordance with reality or fact

Ví dụ
Khảo sát của Maria cho thấy ba sự thật về mạng xã hội và sự cô đơn ở thanh thiếu niên.Maria's survey revealed three truths about social media and teenage loneliness.
Báo cáo không che giấu sự thật về việc tiếp cận mạng không bình đẳng.The report did not hide truths about unequal internet access.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh