ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tubulure
Lỗ nhỏ hình ống ngắn nằm trên đỉnh của một bình nướng hoặc trên đỉnh hoặc bên hông của chai; còn gọi là ống nhỏ.
A short tube-shaped opening at the top of a retort, or on the top or side of a bottle; a cylindrical pipe.
这是指在蒸馏瓶上方或瓶身侧部的一个短管孔,通常是管状结构。