Bản dịch của từ Tubulure trong tiếng Việt

Tubulure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tubulure(Noun)

ˈtjuːbjʊlʊɚ
ˈtjuːbjʊlʊɚ
01

Lỗ nhỏ hình ống ngắn nằm trên đỉnh của một bình nướng hoặc trên đỉnh hoặc bên hông của chai; còn gọi là ống nhỏ.

A short tube-shaped opening at the top of a retort, or on the top or side of a bottle; a cylindrical pipe.

这是指在蒸馏瓶上方或瓶身侧部的一个短管孔,通常是管状结构。

Ví dụ