Bản dịch của từ Tugboat trong tiếng Việt
Tugboat

Tugboat (Noun)
The tugboat assisted the cargo ship in docking at the port.
Tàu kéo đã giúp tàu chở hàng cập cảng.
The tugboat crew navigated through narrow channels with precision and skill.
Phi hành đoàn tàu kéo đã điều hướng qua những eo biển hẹp một cách chính xác và tài năng.
Did the tugboat encounter any challenges while guiding the large vessel?
Liệu tàu kéo có gặp phải bất kỳ thách thức nào khi hướng dẫn tàu lớn không?
Tugboat là một loại tàu thủy nhỏ, thường được sử dụng để kéo hoặc đẩy các tàu lớn hơn vào hoặc ra khỏi cảng, hoặc giúp điều hướng qua các vùng nước hẹp. Trong tiếng Anh, từ này duy trì cùng một hình thức viết giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong phát âm, nơi người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Tugboat đóng vai trò quan trọng trong ngành hàng hải và logistics, giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các hoạt động hàng hải.
Từ "tugboat" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "tug" (kéo) và "boat" (thuyền), trong đó "tug" lại bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "tugan", mang nghĩa là kéo hoặc lôi. Trong bối cảnh hàng hải, tugboat được sử dụng để kéo hoặc đẩy các tàu lớn, đặc biệt trong những khu vực hạn chế. Lịch sử phát triển của từ này gắn liền với sự tiến bộ của công nghệ hàng hải từ thế kỷ 19, khi các tàu kéo được chế tạo để hỗ trợ hoạt động của tàu biển, từ đó định hình chức năng và tên gọi của nó trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "tugboat" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe và nói, nơi chủ đề thường xoay quanh đời sống hàng ngày và các vấn đề xã hội. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành hàng hải, khi thảo luận về các phương tiện vận tải hoặc hoạt động cảng. Những tình huống cụ thể liên quan đến anh em với tàu kéo này thường bao gồm việc kéo tàu lớn, hỗ trợ hoạt động bốc dỡ hàng hóa và đảm bảo an toàn cho tàu tại khu vực cảng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp