Bản dịch của từ Tugboat trong tiếng Việt

Tugboat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tugboat(Noun)

tˈʌgboʊt
tˈʌgboʊt
01

Một loại tàu nhỏ, mạnh dùng để đẩy hoặc kéo các sà lan, hoặc hỗ trợ điều khiển và di chuyển những tàu lớn hơn khi vào cảng hoặc rời cảng.

A small powerful boat used to push or pull barges or to help maneuver larger vessels.

小型拖船,用于推拉货船或帮助大型船只操控。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh