Bản dịch của từ Tuition-paying trong tiếng Việt

Tuition-paying

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuition-paying(Adjective)

tjˈuːtʃənpˌeɪɪŋ
ˈtutʃənˈpeɪɪŋ
01

Liên quan đến sinh viên trả học phí

Pertaining to students who pay tuition fees

Ví dụ
02

Liên quan đến việc thanh toán học phí cho giáo dục

Relating to the payment of tuition fees for education

Ví dụ
03

Mô tả một hệ thống mà trong đó giáo dục được tài trợ thông qua các khoản thanh toán học phí.

Describing a system where education is funded through tuition payments

Ví dụ