Bản dịch của từ Tungstate trong tiếng Việt
Tungstate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tungstate là một hợp chất hóa học chứa ion tungstate (WO4^2-), thường được tìm thấy trong các khoáng chất như scheelite và wolframite. Trong ngành công nghiệp, tungstate được sử dụng trong sản xuất vật liệu chịu nhiệt và làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, nhưng trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhẹ về phát âm, với người Anh thường nhấn âm vào vần "tung" hơn.
Tungstate là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "tungstenum", chỉ nguyên tố hóa học tungsten. Trong tiếng Anh, hậu tố "-ate" được thêm vào để chỉ dạng muối hoặc ester của axit. Tungstate thường được dùng để chỉ các hợp chất có chứa ion tungstate (WO4^2-). Qua thời gian, tungstate đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong hóa học, đặc biệt trong nghiên cứu về các muối và khoáng chất của tungsten, phản ánh vai trò quan trọng của tungsten trong ngành công nghiệp và khoa học vật liệu.
Từ "tungstate" là một thuật ngữ hóa học biểu thị cho muối hoặc khoáng chất chứa ion tungstate. Trong các kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong các bài viết và bài nói liên quan đến hóa học hoặc tài nguyên khoáng sản, nhưng tần suất sử dụng không cao. Trong bối cảnh khác, "tungstate" thường được dùng trong nghiên cứu công nghệ vật liệu, sản xuất hóa chất, và các ứng dụng trong lĩnh vực điều chế thuốc.
Tungstate là một hợp chất hóa học chứa ion tungstate (WO4^2-), thường được tìm thấy trong các khoáng chất như scheelite và wolframite. Trong ngành công nghiệp, tungstate được sử dụng trong sản xuất vật liệu chịu nhiệt và làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, nhưng trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhẹ về phát âm, với người Anh thường nhấn âm vào vần "tung" hơn.
Tungstate là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "tungstenum", chỉ nguyên tố hóa học tungsten. Trong tiếng Anh, hậu tố "-ate" được thêm vào để chỉ dạng muối hoặc ester của axit. Tungstate thường được dùng để chỉ các hợp chất có chứa ion tungstate (WO4^2-). Qua thời gian, tungstate đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong hóa học, đặc biệt trong nghiên cứu về các muối và khoáng chất của tungsten, phản ánh vai trò quan trọng của tungsten trong ngành công nghiệp và khoa học vật liệu.
Từ "tungstate" là một thuật ngữ hóa học biểu thị cho muối hoặc khoáng chất chứa ion tungstate. Trong các kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong các bài viết và bài nói liên quan đến hóa học hoặc tài nguyên khoáng sản, nhưng tần suất sử dụng không cao. Trong bối cảnh khác, "tungstate" thường được dùng trong nghiên cứu công nghệ vật liệu, sản xuất hóa chất, và các ứng dụng trong lĩnh vực điều chế thuốc.
