Bản dịch của từ Tungsten trong tiếng Việt
Tungsten

Tungsten (Noun)
Một nguyên tố hoá học có số nguyên tử 74; là kim loại cứng màu xám thép thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp. Vonfram có điểm nóng chảy rất cao (khoảng 3410°C) và thường được dùng để làm dây tóc bóng đèn điện và các ứng dụng cần vật liệu chịu nhiệt cao.
The chemical element of atomic number 74 a hard steelgrey metal of the transition series It has a very high melting point 3410°C and is used to make electric light filaments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tungsten (W) là một nguyên tố hóa học có số nguyên tố 74, thuộc nhóm các kim loại chuyển tiếp. Tungsten được biết đến với độ cứng cao và điểm nóng chảy cực kỳ lớn (3422°C), khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp, bao gồm điện tử và sản xuất bóng đèn. Trong tiếng Anh, "tungsten" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Tungsten (W) là một nguyên tố hóa học có số nguyên tố 74, thuộc nhóm các kim loại chuyển tiếp. Tungsten được biết đến với độ cứng cao và điểm nóng chảy cực kỳ lớn (3422°C), khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp, bao gồm điện tử và sản xuất bóng đèn. Trong tiếng Anh, "tungsten" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
