Bản dịch của từ Turkey oak trong tiếng Việt

Turkey oak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turkey oak(Noun)

tˈɝɹki oʊk
tˈɝɹki oʊk
01

Một loài sồi phân bố ở miền nam châu Âu, có tán cây hình vòm rộng và quả sồi (acorn) với chén bao quả có các vẩy dài hướng ra ngoài.

A southern European oak with a domed spreading crown and acorn cups with long outwardpointing scales.

一种南欧橡树,树冠呈穹状,橡果杯有长外翻的鳞片。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh