Bản dịch của từ Acorn trong tiếng Việt

Acorn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acorn(Noun)

ˈeikɔɹn
ˈeikɑɹn
01

Quả của cây sồi, là một hạt/nụ hình bầu dục, vỏ nhẵn, thường nằm trong một chén đỡ có bề mặt sần sùi.

The fruit of the oak tree, a smooth oval nut in a rough cup-shaped base.

橡果,光滑的椭圆形坚果,外有粗糙的杯状底部。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Acorn (Noun)

SingularPlural

Acorn

Acorns

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ