Bản dịch của từ Turn away from love trong tiếng Việt

Turn away from love

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn away from love(Phrase)

tˈɜːn ˈɔːwˌeɪ frˈɒm lˈʌv
ˈtɝn ˈɑˌweɪ ˈfrɑm ˈɫəv
01

Từ chối tình cảm hoặc sự yêu thương từ ai đó

Turning down love or affection from someone.

拒绝别人的爱意或情感

Ví dụ
02

Dừng lại việc yêu ai đó

Stop loving someone

停止爱上某个人

Ví dụ
03

Tách khỏi cảm xúc trong một mối quan hệ tình cảm

Distancing myself emotionally from a romantic relationship.

在一段恋爱关系中保持情感上的距离

Ví dụ