Bản dịch của từ Turndown trong tiếng Việt

Turndown

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turndown(Adjective)

tˈɝndaʊn
tˈɝɹndaʊn
01

Miêu tả cổ áo được gấp xuống (không dựng lên). Dùng để nói về kiểu cổ áo nằm phẳng xuống vai/chest thay vì dựng đứng.

Of a collar turned down.

翻领

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Turndown(Noun)

tˈɝndaʊn
tˈɝɹndaʊn
01

Sự giảm sút hoặc suy thoái (ví dụ: giảm về doanh số, hoạt động, tình hình kinh tế).

A decline in something a downturn.

下降

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lời từ chối; hành động bác bỏ hoặc không chấp nhận một đề nghị, lời mời hoặc yêu cầu.

A rejection or refusal.

拒绝;拒绝的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ