Bản dịch của từ Turtle meat trong tiếng Việt

Turtle meat

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turtle meat (Noun)

tˈɜːtəl mˈiːt
ˈtɝtəɫ ˈmit
01

Thịt của con rùa được sử dụng làm thực phẩm.

The flesh of a turtle used as food

Ví dụ
02

Một món ăn đặc sắc trong một số nền ẩm thực

A delicacy in certain cuisines

Ví dụ
03

Nguồn protein trong một số chế độ ăn uống

Source of protein in some diets

Ví dụ