Bản dịch của từ Turtleneck trong tiếng Việt

Turtleneck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turtleneck(Noun)

tˈɜːtəlnˌɛk
ˈtɝtəɫˌnɛk
01

Chiếc áo có kiểu cổ này thường làm từ vải dệt kim.

Clothing with this kind of collar is usually made from knitted fabric.

这种带有这种领口款式的衣服,通常采用针织面料制作。

Ví dụ
02

Cổ áo cao, ôm sát, gập lại và che phủ phần cổ.

A high collar that fits snugly, folded down, and completely covers the neck.

一件高领紧身的衣服,折叠下来,完全遮住了脖子。

Ví dụ
03

Một loại áo len hoặc áo khoác có cổ cao chụm

A type of sweater or hoodie with a high collar.

高领毛衣

Ví dụ