Bản dịch của từ Tut trong tiếng Việt

Tut

Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tut(Interjection)

tˈʌt
tˈʌt
01

Tiếng thở dài/tiếng rầy la nhỏ dùng để bày tỏ không đồng tình, khinh bỉ hoặc chê trách một hành động; tương tự như 'rầy la' bằng âm thanh 'tut tut'.

Tut tut an expression of disapproval.

不满的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh hoặc lời nói ngắn dùng để yêu cầu ai đó im lặng, như “tắt tiếng”, “im” hoặc “im nào”.

Hush be silent.

安静,别说话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tut(Verb)

tˈʌt
tˈʌt
01

Phát ra tiếng “tút tút” thể hiện sự không đồng ý, chê bai hoặc bực mình—tức là khụt vào răng, phát âm ngắn như tiếng tặc lưỡi để tỏ ý phản đối hoặc thất vọng.

To make a tut tut sound of disapproval.

发出表示不满的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ