Bản dịch của từ Twelve-month period trong tiếng Việt

Twelve-month period

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twelve-month period(Noun)

twˌɛləvmɔɹtˈindoʊ
twˌɛləvmɔɹtˈindoʊ
01

Khoảng thời gian mười hai tháng.

A period of twelve months.

Ví dụ

Twelve-month period(Phrase)

twˌɛləvmɔɹtˈindoʊ
twˌɛləvmɔɹtˈindoʊ
01

Một cụm từ được sử dụng để biểu thị khung thời gian một năm.

A phrase used to denote a time frame of one year.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh