Bản dịch của từ Twenty-one trong tiếng Việt

Twenty-one

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twenty-one(Noun)

twˈɛnti wˈʌn
twˈɛnti wˈʌn
01

Trong thể thao (bóng rổ), “twenty-one” là một trò chơi trong đó người chơi cố gắng ghi đúng 21 điểm. Trò chơi thường đánh từng người một, ghi điểm tiếp tục cho đến khi ai đó đạt đúng 21 điểm, và có thể có những quy tắc phụ như phải ghi bằng cú ném bóng rổ hoặc bị trừ điểm khi vượt quá.

Sports A basketballbased game in which players attempt to score exactly twentyone points.

篮球游戏中得分至21分的比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trò chơi bài “xì dách” hay “bài 21” — trò chơi bài trong đó mục tiêu là có tổng điểm các lá bài bằng hoặc gần 21 điểm mà không vượt quá 21.

Card games Blackjack.

二十一点(游戏)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ