Bản dịch của từ Twenty-six trong tiếng Việt

Twenty-six

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twenty-six(Noun)

twˈɛntɪsˌɪks
ˈtwɛntiˌsɪks
01

Số tương đương với 26 dưới dạng chữ số

The number equivalent to 26 as a numeral

Ví dụ
02

Một nhóm gồm hai mươi sáu món hàng hoặc đơn vị.

A group of twentysix items or units

Ví dụ
03

Giá trị số đứng sau hai mươi lăm và đứng trước hai mươi bảy.

The numerical value that follows twentyfive and precedes twentyseven

Ví dụ