Bản dịch của từ Twiddler trong tiếng Việt

Twiddler

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twiddler(Noun)

twˈɪdəlɚ
twˈɪdəlɚ
01

Người hay nghịch, mân mê hoặc chơi đùa nhẹ nhàng với một vật gì đó (thường là vì lo lắng, bồn chồn hoặc vô thức).

People who fiddle or play with something lightly or nervously.

人们轻轻或紧张地摆弄某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Twiddler(Verb)

twˈɪdəlɚ
twˈɪdəlɚ
01

Làm động tác cầm, nghịch hoặc mân mê vật gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc có phần bồn chồn, lo lắng.

To play or fiddle with something lightly or nervously.

轻轻摆弄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ