Bản dịch của từ Twin extra long trong tiếng Việt
Twin extra long
Adjective

Twin extra long(Adjective)
twˈɪn ˈɛkstɹə lˈɔŋ
twˈɪn ˈɛkstɹə lˈɔŋ
01
Gấp đôi về số lượng hoặc kích thước, đặc biệt khi dài ra
Describe an object that is twice as large or long, especially when extended.
描述一种数量或尺寸加倍的物体,尤其是当它被拉长时。
Ví dụ
02
Nói về hai điều giống hệt nhau hoặc rất giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách.
It refers solely to two things that look exactly the same or are very similar in appearance or personality.
指两个在外观或特性上非常相似或相同的事物。
Ví dụ
