Bản dịch của từ Twin extra long trong tiếng Việt
Twin extra long
Adjective

Twin extra long(Adjective)
twˈɪn ˈɛkstɹə lˈɔŋ
twˈɪn ˈɛkstɹə lˈɔŋ
Ví dụ
02
Ám chỉ đến hai thứ giống hệt hoặc rất giống nhau về ngoại hình hoặc tính chất.
It refers to two things that look exactly the same or are very similar in appearance or personality.
指两件在外观或性质上非常相似或几乎一样的事物。
Ví dụ
