Bản dịch của từ Twirling trong tiếng Việt

Twirling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twirling(Verb)

twˈɝlɪŋ
twˈɝlɪŋ
01

Quay tròn nhanh quanh một điểm hoặc quanh chính mình (xoay người, xoay đồ vật) một cách nhẹ nhàng và liên tục.

Spin quickly around in a circle.

快速旋转

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Twirling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Twirl

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Twirled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Twirled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Twirls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Twirling

Twirling(Noun)

twˈɝlɪŋ
twˈɝlɪŋ
01

Hành động quay tròn hoặc xoay vòng một vật hoặc cơ thể (ví dụ: quay mũ, quay người, xoay vòng bằng tay).

An act of twirling or spinning.

旋转的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ