Bản dịch của từ Twitchy trong tiếng Việt

Twitchy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twitchy(Adjective)

ˈtwɪ.tʃi
ˈtwɪ.tʃi
01

Mô tả trạng thái bực bội, cáu kỉnh hoặc bồn chồn, lo lắng; người có thể phản ứng dễ dàng, khó chịu hoặc căng thẳng hơn bình thường.

Figuratively irritable cranky nervous anxious worried.

烦躁不安

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả trạng thái hay có xu hướng giật cơ hoặc co giật nhỏ thường xuyên; dễ bồn chồn, hay cử động bất chợt (thường là ngón tay, mắt hoặc cơ mặt).

Susceptible to twitching a lot.

容易抽搐的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh