Bản dịch của từ Two piece trong tiếng Việt

Two piece

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two piece(Phrase)

twˈɑpiəs
twˈɑpiəs
01

Gồm hai phần hoặc hai mảnh; được tạo thành từ hai bộ phận riêng biệt

Consisting of two parts or pieces.

由两个部分组成

Ví dụ

Two piece(Noun)

twˈɑpiəs
twˈɑpiəs
01

Một phần tách ra khỏi toàn thể; một mảnh, một phần rời khỏi tổng thể.

A portion that is separated or detached from a whole.

一部分从整体中分离出来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “two piece” được giải thích là một vật hoặc một món đồ gồm hai phần ghép lại thành một đơn vị; tức là một đồ vật đơn lẻ nhưng có hai bộ phận đi cùng nhau.

A single item or object.

两件式物品

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh