Bản dịch của từ Tyro trong tiếng Việt
Tyro
Noun [U/C]

Tyro(Noun)
tˈaɪrəʊ
ˈtaɪroʊ
01
Người thiếu kinh nghiệm
An inexperienced person
经验不足的人
Ví dụ
03
Người mới bắt đầu hoặc chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định
A novice with limited skills in a particular field or activity.
一个新手,还在某个领域或活动中技术还不熟练的人。
Ví dụ
