Bản dịch của từ Tyro trong tiếng Việt

Tyro

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tyro(Noun)

tˈaɪrəʊ
ˈtaɪroʊ
01

Người thiếu kinh nghiệm

An inexperienced person

经验不足的人

Ví dụ
02

Người mới bắt đầu học một điều gì đó

Someone is just starting to learn something.

有人刚刚开始学习某件事。

Ví dụ
03

Người mới bắt đầu hoặc chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định

A novice with limited skills in a particular field or activity.

一个新手,还在某个领域或活动中技术还不熟练的人。

Ví dụ