Bản dịch của từ U.s. trong tiếng Việt

U.s.

Noun [U/C] Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

U.s.(Noun)

jˈu . ˈɛs
jˈu . ˈɛs
01

Hoa Kỳ.

United States.

Ví dụ
02

Viết tắt của Hoa Kỳ.

Abbreviation for United States.

Ví dụ

U.s.(Phrase)

jˈu . ˈɛs
jˈu . ˈɛs
01

Viết tắt của chú Sam.

Abbreviation for Uncle Sam.

Ví dụ

U.s.(Adjective)

jˈu . ˈɛs
jˈu . ˈɛs
01

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của Hoa Kỳ.

Related to or characteristic of the United States.

Ví dụ
02

Liên quan đến Hoa Kỳ.

Relating to the United States.

Ví dụ
03

Của hoặc liên quan đến Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

Of or relating to the United States of America.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh