Bản dịch của từ Sam trong tiếng Việt
Sam
Noun [U/C]

Sam(Noun)
sˈæm
ˈsɑm
Ví dụ
02
Một từ dùng thân mật hoặc thân thiện để chỉ bạn bè hoặc người bạn đồng hành
It's a term affectionately or informally used to refer to a close friend or companion.
这是一个亲切或非正式用来称呼朋友或伙伴的词
Ví dụ
