Bản dịch của từ Sam trong tiếng Việt

Sam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sam(Noun)

sˈæm
ˈsɑm
01

Tên nam thường là dạng rút gọn của Samuel hoặc Samson.

A common male name is usually a short form of Samuel or Samson.

一个男性名字通常是Samuel或Samson的缩写形式。

Ví dụ
02

Một từ dùng thân mật hoặc thân thiện để chỉ bạn bè hoặc người bạn đồng hành

It's a term affectionately or informally used to refer to a close friend or companion.

这是一个亲切或非正式用来称呼朋友或伙伴的词

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thân mật dành cho người tên Samuel hoặc tên liên quan

This is an informal term used for someone named Samuel or related names.

这实际上是对于名叫Samuel或相关名字的人的一种非正式称呼。

Ví dụ