Bản dịch của từ Sam trong tiếng Việt

Sam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sam(Noun)

sˈæm
ˈsɑm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ