Anh - Việt
udometer
Noun
udometer (Noun)
/judˈɑmɪtəɹ/
/judˈɑmɪtəɹ/
AI
Nghĩa 01
Một dụng cụ để đo lượng mưa (lượng nước mưa rơi) trong một khoảng thời gian nhất định.
an instrument for measuring the amount of precipitation such as rain which falls over a period.
Ví dụ
Udometer đã ghi nhận 50 milimét mưa tuần trước ở Seattle.The udometer recorded 50 millimeters of rain last week in Seattle.
Udometer không đo tuyết, chỉ đo lượng mưa trong cộng đồng chúng tôi.The udometer does not measure snow, only rainfall in our community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Udometer là một thuật ngữ chỉ thiết bị đo độ ẩm của không khí trong quá trình nghiên cứu khí tượng. Udometer, thường được sử dụng trong các phân tích thời tiết, xác định lượng nước có trong không khí thông qua sự ngưng tụ. Từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong môi trường học thuật, việc sử dụng udometer cần tuân thủ các tiêu chuẩn đo lường để đảm bảo độ chính xác và nhất quán trong kết quả.