Bản dịch của từ Ulterior motive trong tiếng Việt
Ulterior motive

Ulterior motive(Adjective)
Ý đồ/động cơ ẩn phía sau hành động hoặc lời nói — tức là lý do thật sự không được nói ra hoặc che giấu, tồn tại bên ngoài những gì rõ ràng hoặc được thừa nhận.
Existing beyond what is obvious or admitted intentionally hidden.
隐藏的动机
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ulterior motive" là một cụm danh từ trong tiếng Anh, chỉ động cơ tiềm ẩn, được che giấu sau các hành động hoặc lời nói bề ngoài. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi một người có mục đích không chính thức hoặc không minh bạch, dẫn đến sự nghi ngờ về chân thực của ý định. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay nghĩa của cụm từ này, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "ulterior motive" bắt nguồn từ tiếng Latinh, "ulterior" có nghĩa là "hơn nữa" hoặc "thêm vào". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 18 để chỉ những động cơ không rõ ràng, nằm ở phía sau hành động bề ngoài của một cá nhân. Ngày nay, "ulterior motive" thường được dùng trong ngữ cảnh để chỉ những ý định bí mật, không được công khai, liên quan đến hành vi hoặc quyết định của con người, phản ánh tính chất phức tạp trong động cơ của họ.
Cụm từ "ulterior motive" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, chủ yếu được sử dụng trong phần đọc và nghe trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học hoặc động cơ hành vi. Trong các tình huống khác, cụm này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh doanh hoặc đạo đức, khi ám chỉ tới ý định ẩn giấu hoặc mục tiêu không chính thức của một cá nhân.
"Ulterior motive" là một cụm danh từ trong tiếng Anh, chỉ động cơ tiềm ẩn, được che giấu sau các hành động hoặc lời nói bề ngoài. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi một người có mục đích không chính thức hoặc không minh bạch, dẫn đến sự nghi ngờ về chân thực của ý định. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay nghĩa của cụm từ này, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "ulterior motive" bắt nguồn từ tiếng Latinh, "ulterior" có nghĩa là "hơn nữa" hoặc "thêm vào". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 18 để chỉ những động cơ không rõ ràng, nằm ở phía sau hành động bề ngoài của một cá nhân. Ngày nay, "ulterior motive" thường được dùng trong ngữ cảnh để chỉ những ý định bí mật, không được công khai, liên quan đến hành vi hoặc quyết định của con người, phản ánh tính chất phức tạp trong động cơ của họ.
Cụm từ "ulterior motive" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, chủ yếu được sử dụng trong phần đọc và nghe trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học hoặc động cơ hành vi. Trong các tình huống khác, cụm này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh doanh hoặc đạo đức, khi ám chỉ tới ý định ẩn giấu hoặc mục tiêu không chính thức của một cá nhân.
