Bản dịch của từ Ulterior motive trong tiếng Việt

Ulterior motive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ulterior motive(Adjective)

ˌʌltɚɹiˈætɨpɹət
ˌʌltɚɹiˈætɨpɹət
01

Ý đồ/động cơ ẩn phía sau hành động hoặc lời nói — tức là lý do thật sự không được nói ra hoặc che giấu, tồn tại bên ngoài những gì rõ ràng hoặc được thừa nhận.

Existing beyond what is obvious or admitted intentionally hidden.

隐藏的动机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ulterior motive(Noun)

ˌʌltɚɹiˈætɨpɹət
ˌʌltɚɹiˈætɨpɹət
01

Lý do hoặc mục đích thật sự, nhưng bị giấu kín và không nói ra khi làm một việc nào đó.

A hidden reason for doing something.

隐藏的动机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh