Bản dịch của từ Ultimate goal trong tiếng Việt

Ultimate goal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ultimate goal(Noun)

ˈʌltəmət ɡˈoʊl
ˈʌltəmət ɡˈoʊl
01

Mục tiêu cuối cùng hoặc kết quả mong muốn mà ai đó cố gắng đạt được.

The ultimate goal that someone wants to achieve.

某人希望达到的最终目标或期望的结果。

Ví dụ
02

Một điểm kết thúc của quy trình hoặc hành trình thể hiện sự hoàn thành hoặc thành công.

The ending point of a process or journey marks its completion or success.

一个流程或旅程的终点,标志着完成或成功。

Ví dụ
03

Mục tiêu cao nhất hoặc quan trọng nhất của một nỗ lực là gì.

The ultimate or most important goal of an effort.

一项努力的最高或最重要的目标。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh