Bản dịch của từ Ultra-thin trong tiếng Việt

Ultra-thin

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ultra-thin(Adjective)

ˈʊltrəθˌɪn
ˈəɫtrəˈθɪn
01

Được đặc trưng bởi kiểu dáng mảnh mai hoặc thiết kế gọn nhẹ

It has a slim design or shape.

特指纤薄的外形或设计

Ví dụ
02

Thường được dùng để mô tả các thiết bị nhỏ gọn, dễ mang theo

Typically used to describe lightweight, portable devices.

常用来形容轻便易携的设备

Ví dụ
03

Rất gầy, còn gầy hơn bình thường hoặc mong đợi

It's very thin, thinner than usual or expected.

比平时或预期的更瘦得多

Ví dụ