Bản dịch của từ Unaffected trong tiếng Việt

Unaffected

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaffected(Adjective)

ˈʊnɐfˌɛktɪd
ˈjunəˌfɛktɪd
01

Vô cảm hoặc không tham gia cảm xúc

Emotionally indifferent or uninvolved

Ví dụ
02

Vẫn không thay đổi hoặc không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

Remaining unchanged or unaffected by external factors

Ví dụ
03

Không bị ảnh hưởng hay chi phối bởi điều gì hoặc ai đó.

Not affected or influenced by something or someone

Ví dụ