Bản dịch của từ Unairworthy trong tiếng Việt

Unairworthy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unairworthy(Adjective)

jˈunɚwɝˌθi
jˈunɚwɝˌθi
01

Không an toàn để bay, thường do bảo dưỡng kém hoặc hỏng hóc; máy bay bị đánh giá là không đạt tiêu chuẩn an toàn để cất cánh.

Not safe to fly typically due to poor maintenance.

不安全的飞行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh