Bản dịch của từ Unchangeable character trong tiếng Việt

Unchangeable character

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unchangeable character(Noun)

ʌntʃˈeɪndʒəbəl kˈæræktɐ
ˌənˈtʃeɪndʒəbəɫ ˈkɛrəktɝ
01

Một phẩm chất luôn ổn định hoặc không thay đổi

A characteristic that remains the same or unchanged.

这是一个保持不变或未改变的特性。

Ví dụ
02

Bản chất hoặc bản chất của một vật thể không thay đổi

The essence or nature of something that remains unchanged.

某事物的本质或天性,指其不变的本质特性。

Ví dụ
03

Một đặc điểm tính cách hoặc hành vi cố định không thay đổi

A personality trait or behavior that is enduring.

一种性格或行为的持久特征。

Ví dụ