Bản dịch của từ Uncheck trong tiếng Việt

Uncheck

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncheck(Verb)

əntʃˈɛk
əntʃˈɛk
01

Bỏ chọn ô (checkbox) trong biểu mẫu điện tử — tức là gỡ dấu tích khỏi một ô để nó không còn được chọn.

Unselect a box in an electronic form questionnaire etc.

取消选择

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh