Bản dịch của từ Uncheck trong tiếng Việt
Uncheck

Uncheck(Verb)
Bỏ chọn ô (checkbox) trong biểu mẫu điện tử — tức là gỡ dấu tích khỏi một ô để nó không còn được chọn.
Unselect a box in an electronic form questionnaire etc.
取消选择
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "uncheck" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là loại bỏ dấu kiểm trong một ô hoặc trường dữ liệu nhất định, thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và phần mềm. Từ này thường được sử dụng trong British English và American English mà không có sự khác biệt về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm đôi khi đặt khác nhau trong các vùng.
Từ “uncheck” có nguồn gốc từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ Latin “un-” mang ý nghĩa phủ định. Trong khi đó, từ "check" xuất phát từ tiếng Pháp cổ “eschequier”, nghĩa là đánh dấu. Kết hợp lại, “uncheck” chỉ hành động loại bỏ một dấu đánh dấu, thường trong ngữ cảnh công nghệ thông tin khi người dùng bỏ chọn một tùy chọn. Ý nghĩa hiện tại phản ánh rõ ràng sự đối lập với hành động “check” hoặc đánh dấu.
Từ "uncheck" có tần suất sử dụng thấp trong các bài kiểm tra IELTS, với sự xuất hiện hạn chế chủ yếu trong phần Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề công nghệ hoặc quy trình. Trong các ngữ cảnh khác, "uncheck" thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi mô tả thao tác bỏ chọn các tùy chọn trong hộp kiểm (checkbox) trong các ứng dụng phần mềm. Sự sử dụng chính xác và rõ ràng từ này có thể giúp nâng cao khả năng giao tiếp trong các tình huống kỹ thuật.
Từ "uncheck" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là loại bỏ dấu kiểm trong một ô hoặc trường dữ liệu nhất định, thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và phần mềm. Từ này thường được sử dụng trong British English và American English mà không có sự khác biệt về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm đôi khi đặt khác nhau trong các vùng.
Từ “uncheck” có nguồn gốc từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ Latin “un-” mang ý nghĩa phủ định. Trong khi đó, từ "check" xuất phát từ tiếng Pháp cổ “eschequier”, nghĩa là đánh dấu. Kết hợp lại, “uncheck” chỉ hành động loại bỏ một dấu đánh dấu, thường trong ngữ cảnh công nghệ thông tin khi người dùng bỏ chọn một tùy chọn. Ý nghĩa hiện tại phản ánh rõ ràng sự đối lập với hành động “check” hoặc đánh dấu.
Từ "uncheck" có tần suất sử dụng thấp trong các bài kiểm tra IELTS, với sự xuất hiện hạn chế chủ yếu trong phần Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề công nghệ hoặc quy trình. Trong các ngữ cảnh khác, "uncheck" thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi mô tả thao tác bỏ chọn các tùy chọn trong hộp kiểm (checkbox) trong các ứng dụng phần mềm. Sự sử dụng chính xác và rõ ràng từ này có thể giúp nâng cao khả năng giao tiếp trong các tình huống kỹ thuật.
