Bản dịch của từ Uncivilized trong tiếng Việt

Uncivilized

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncivilized(Adjective)

ˈʌnsɪvəlˌaɪzd
ˌənˈsɪvəˌɫaɪzd
01

Hoang dã hoặc man rợ

Brutal or savage.

野蛮或残忍

Ví dụ
02

Thiếu sự tinh tế về văn hóa và xã hội của nền văn minh

Lacking the cultural and social sophistication of a civilization.

缺乏文明带来的文化和社会素养

Ví dụ
03

Không thể hiện hành xử sáng suốt hoặc nhân đạo

There are no characteristics of awakening or humanitarian behavior.

这句话没有体现任何启蒙或人道主义的特征。

Ví dụ