Bản dịch của từ Uncollectible trong tiếng Việt
Uncollectible

Uncollectible (Adjective)
Không thể thu hồi/không thể đòi được; chỉ cái gì đó không thể được gom lại, thu thuế, thu nợ hoặc thu hồi được.
That cannot be collected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Uncollectible (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "uncollectible" được sử dụng để chỉ những khoản tiền mà không thể thu hồi hoặc đòi lại được, thường liên quan đến nợ xấu trong kế toán và tài chính. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong thực tiễn, các thuật ngữ liên quan đến nợ có thể có sự khác nhau trong cách sử dụng giữa hai vùng. "Uncollectible" chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực tài chính và kế toán để mô tả các khoản nợ mà nhà thầu hoặc tổ chức không thể thu hồi.
Từ "uncollectible" được sử dụng để chỉ những khoản tiền mà không thể thu hồi hoặc đòi lại được, thường liên quan đến nợ xấu trong kế toán và tài chính. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong thực tiễn, các thuật ngữ liên quan đến nợ có thể có sự khác nhau trong cách sử dụng giữa hai vùng. "Uncollectible" chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực tài chính và kế toán để mô tả các khoản nợ mà nhà thầu hoặc tổ chức không thể thu hồi.
