Bản dịch của từ Uncommon meal trong tiếng Việt

Uncommon meal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncommon meal(Noun)

ˈʌnkəmən mˈiːl
ˈəŋkəmən ˈmiɫ
01

Một bữa ăn hiếm gặp hoặc đặc biệt không thường xuyên xuất hiện

An uncommon or rare type of meal.

一种不常见的、稀有的菜肴类型

Ví dụ
02

Một món ăn ít khi được phục vụ hoặc chế biến.

A dish that is not usually served or prepared.

一道不常见的菜肴,通常很少被端上桌或者自己尝试制作。

Ví dụ
03

Một bữa ăn không phổ biến hoặc đặc trưng trong một nền văn hóa hay bối cảnh nào đó

An uncommon or atypical meal within a specific culture or context.

这是一顿在某个文化或情境中不太常见或不典型的餐食。

Ví dụ